Giá thuê VPS chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh cấu hình, chu kỳ thanh toán và phạm vi dịch vụ. Một gói 50.000đ/tháng trả trước sáu tháng không thể so trực tiếp với gói thanh toán từng tháng. Tương tự, hai gói cùng 2 vCPU và 2 GB RAM vẫn có thể khác nhau về storage, network, backup, license và hỗ trợ kỹ thuật.
Bảng dưới đây dùng thông tin công khai trên website chính thức của nhà cung cấp, quan sát ngày 14/07/2026. Giá có thể thay đổi sau thời điểm này. Các chương trình khuyến mãi ngắn hạn không được dùng làm giá chuẩn nếu website không nêu rõ giá gia hạn hoặc chu kỳ áp dụng.

Bảng so sánh nhanh
| Nhà cung cấp | Giá khởi điểm công khai khi quan sát | Cấu hình hoặc dòng sản phẩm | Điều kiện bắt buộc đi kèm |
|---|---|---|---|
| AZDIGI | 79.000đ/tháng | X-Platinum VPS | Giá chưa VAT. Không gộp với Pro VPS: dữ liệu plan trên /pro-vps hiển thị 79.000đ/tháng ở chu kỳ 36 tháng và 99.000đ/tháng ở chu kỳ 12 tháng. |
| Vietnix | 119.000đ/tháng | VPS Giá Rẻ | Không trừ thêm mã 15% cho khách mới. Kiểm tra VAT và chu kỳ tại checkout. |
| Nhân Hòa | 86.000đ/tháng | SSD Cloud VPS A: 1 core, 1 GB RAM, 15 GB SSD | Thêm 0,5 GB RAM khi đăng ký 12 tháng. Không gộp với dòng NVMe từ 112.000đ/tháng. |
| FPT Cloud | Liên hệ | Standard Cloud Server | Các card chính thức không công khai số tiền. Không dùng khoảng giá thị trường trong FAQ làm giá FPT. |
| P.A Việt Nam | 68.000đ/tháng | Cloud Server SAS #0 | Giá giảm từ 80.000đ khi chọn thời hạn 4 năm. SSD #0 là 72.000đ/tháng từ giá gốc 90.000đ, cũng theo chu kỳ 4 năm. |
| ZoneCloud | 50.000đ/tháng | VPS Zone Starter: 1 vCPU, 1 GB RAM, 20 GB storage | Bảng ghi đây là giá tháng theo gói 12 tháng; thanh toán tối thiểu hiện ghi 1 tháng nhưng không suy ra tháng lẻ cũng có giá 50.000đ. |
| DataOnline | 68.000đ/tháng | Cloud VPS giá rẻ 1: 1 core, 1 GB RAM, 20 GB NVMe | Trang chính thức hiển thị trực tiếp mức giá này; VAT chưa xác minh. |
| Tino | 126.000đ/tháng | VPS Hosting NVMe | Trang chính thức công khai mức khởi điểm; chu kỳ và VAT cần kiểm tra tại checkout. |
| HOSTVN | Chưa xác minh | Cloud VPS SSD | Direct fetch lỗi HTTP/2 và bản trích xuất không có giá. Không dùng giá trong snippet tìm kiếm. |
| VPSMMO | Cần xác nhận | VPS giá rẻ Việt Nam | Nguồn chính thức tự mâu thuẫn giữa 15.000đ, 18.000đ, 26.000đ và 30.000đ; không chọn một số làm giá chuẩn nếu chưa xác nhận checkout. |
Bảng này không xếp hạng nhà cung cấp. Mục đích là chỉ ra sự khác nhau trong cách công bố giá. Với nhà cung cấp không thể xác minh giá hoặc cấu hình từ trang chính thức, bài không điền một con số ước tính.
Vì sao không nên so giá thấp nhất một cách máy móc?
Chu kỳ thanh toán khác nhau
Mức giá trên landing page có thể được tính theo chu kỳ 12, 24 hoặc 36 tháng. Số tiền phải thanh toán ngay vì thế lớn hơn con số “mỗi tháng”. Khi so sánh, hãy quy đổi tổng tiền về cùng thời hạn và ghi riêng giá gia hạn.
Cấu hình khởi điểm khác nhau
Gói thấp nhất có thể dùng 512 MB RAM, trong khi bên khác bắt đầu từ 1 GB hoặc 4 GB. Nếu workload cần 2 GB RAM, giá của gói 512 MB không còn là mức tham chiếu phù hợp.
Giá chưa chắc đã gồm VAT và license
Windows Server, cPanel, DirectAdmin, IP bổ sung hoặc dịch vụ quản trị có thể tính phí riêng. Giá Linux chưa VAT không nên được so trực tiếp với giá Windows đã có license.
Storage và network khó quy về một con số
SSD, NVMe và distributed storage có cách vận hành khác nhau. Network cũng cần tách tốc độ trong nước, quốc tế, chiều upload, download và data transfer. Nhãn 1 Gbps chưa cho biết port đó shared hay dedicated.
Backup và support có phạm vi khác nhau
Có nơi bao gồm backup hằng tuần, nơi chỉ cung cấp snapshot, nơi tính phí riêng. “Hỗ trợ 24/7” cũng không nói rõ nhà cung cấp có quản trị hệ điều hành và ứng dụng bên trong VPS hay không.
Cách đọc một bảng giá VPS
Bước 1: Chọn cùng một mốc cấu hình
Có thể dùng ba mốc tham khảo để so sánh:
| Mốc | CPU và RAM | Workload tham khảo |
|---|---|---|
| Nhỏ | 1 vCPU, 1 GB RAM | lab, dev/test, dịch vụ nền nhẹ |
| Phổ thông | 2 vCPU, 2 đến 4 GB RAM | website nhỏ, staging, ứng dụng nội bộ |
| Cao hơn | 4 vCPU, 8 GB RAM | nhiều dịch vụ, database hoặc website có tải đáng kể |
Đây không phải cấu hình bảo đảm cho mọi workload. Hãy đo ứng dụng thật trước khi chọn.
Bước 2: Chuẩn hóa giá
Ghi lại:
- giá niêm yết;
- giá khuyến mãi;
- giá gia hạn;
- số tháng phải trả trước;
- VAT;
- phí setup;
- IP, license, backup và quản trị.
Công thức đơn giản:
Chi phí tháng quy đổi = tổng tiền phải trả trong chu kỳ / số tháng + các phí định kỳ khác
Bước 3: So sánh phạm vi dịch vụ
Một bảng so sánh tối thiểu nên có:
- thế hệ hoặc dòng CPU được công bố;
- shared hay dedicated vCPU nếu có thông tin;
- RAM;
- dung lượng và loại storage;
- giới hạn IOPS hoặc throughput;
- network trong nước, quốc tế và data transfer;
- IPv4;
- backup, retention và restore;
- hệ điều hành và license;
- SLA và phạm vi hỗ trợ.
Bước 4: Kiểm tra điều khoản
Con số trên landing page có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi. Điều khoản dịch vụ mới là nơi cần kiểm tra uptime, bồi hoàn, hoàn tiền, nội dung bị cấm và trách nhiệm backup.
So sánh theo tổng chi phí sở hữu

Ngoài giá gói, tổng chi phí còn có:
- license Windows hoặc control panel;
- dịch vụ managed;
- backup ngoài máy chủ;
- monitoring;
- IP bổ sung;
- phí tăng storage hoặc network;
- thời gian quản trị nội bộ;
- chi phí chuyển dữ liệu khi đổi nhà cung cấp.
Với nhóm không có người quản trị Linux, một gói shared hosting hoặc managed VPS có thể rẻ hơn về tổng chi phí dù giá niêm yết cao hơn.
Giá thấp có đồng nghĩa chất lượng thấp không?
Không thể kết luận chỉ từ giá. Nhà cung cấp có thể giảm giá nhờ quy mô, phần cứng đã khấu hao, mức hỗ trợ giới hạn hoặc chu kỳ trả trước dài. Cũng có thể gói thấp bị giới hạn mạnh ở CPU, I/O hoặc network.
Cách kiểm tra tốt hơn là:
- đọc điều khoản và phạm vi hỗ trợ;
- bắt đầu bằng chu kỳ ngắn nếu có thể;
- chạy workload staging;
- đo CPU steal, disk latency, packet loss và thời gian phản hồi;
- thử backup và restore;
- lưu baseline để so sánh trong quá trình dùng.
Bài cách chọn VPS giá rẻ có checklist chi tiết hơn cho bước này.
Khi nào nên chọn VPS, khi nào nên xem Cloud Server?
VPS thường hợp với workload ổn định và ngân sách xác định. Cloud Server có thể phù hợp hơn khi cần kiến trúc hạ tầng phân tán, khả năng phục hồi ở tầng nền tảng hoặc cách mở rộng khác với VPS chạy trên một host.
Tên sản phẩm không đủ để kết luận. “Cloud VPS” là thuật ngữ thương mại được dùng theo nhiều cách. Cần đọc kiến trúc, storage, network và SLA của từng dịch vụ. Có thể xem so sánh VPS và Cloud Server trước khi quyết định.
Nguồn giá và quy tắc cập nhật
Dữ liệu trong bài được lấy từ các trang chính thức sau:
- AZDIGI X-Platinum VPS
- AZDIGI Pro VPS
- Vietnix VPS
- Nhân Hòa Cloud VPS
- ZoneCloud VPS
- P.A Việt Nam Cloud Server
- FPT Cloud bảng giá
- DataOnline Cloud VPS
- Tino VPS giá rẻ
- HOSTVN Cloud VPS
- VPSMMO VPS Việt Nam
Thời điểm quan sát: 14/07/2026.
Bài nên được kiểm tra lại khi nhà cung cấp thay đổi bảng giá, hoặc tối thiểu mỗi quý. Nếu một trang không thể đọc hoặc không nêu rõ giá, trạng thái phải được ghi là “chưa xác minh” thay vì dùng ước tính.
Câu hỏi thường gặp
Thuê VPS ở Việt Nam khoảng bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Mức giá thay đổi theo cấu hình, chu kỳ và dịch vụ đi kèm. Trong mẫu trang chính thức được kiểm tra ngày 14/07/2026, giá khởi điểm công khai trải từ khoảng 50.000đ đến hơn 100.000đ/tháng. Con số này không đại diện cho cùng cấu hình và không bao gồm mọi khoản phí.
Có nên chọn gói VPS rẻ nhất không?
Chỉ nên chọn khi cấu hình và phạm vi dịch vụ phù hợp workload. Gói thấp nhất thường phù hợp lab hoặc dịch vụ nhẹ hơn là website production quan trọng.
Giá VPS có bao gồm VAT không?
Tùy nhà cung cấp. Cần kiểm tra trang đặt hàng hoặc hóa đơn mẫu. Bài này không mặc định tất cả giá đều chưa VAT.
VPS có bao gồm backup không?
Không phải gói nào cũng có. Cần phân biệt backup, snapshot và bản sao do khách hàng tự quản lý. Hãy kiểm tra retention, vị trí lưu và cách restore.
Nên chọn giá theo tháng hay trả trước dài hạn?
Nên dùng chu kỳ ngắn khi thử nhà cung cấp mới nếu có lựa chọn. Chỉ trả trước dài hạn sau khi đã kiểm tra hiệu năng, support, backup và giá gia hạn.
Chọn theo workload, sau đó mới so giá
Một bảng giá hữu ích phải giúp so cùng cấu hình và cùng điều kiện thanh toán. Sau khi xác định CPU, RAM, storage, network và backup cần thiết, bạn có thể xem cấu hình Pro VPS hiện hành tại AZDIGI hoặc đọc hướng dẫn thuê VPS cho người mới để chuẩn bị trước khi đặt mua.
Có thể bạn cần xem thêm
- 7 nhà cung cấp VPS Việt Nam: tiêu chí và cách tự đánh giá
- Bảng giá hosting Việt Nam 2026: so sánh giá và cấu hình
- Cách chọn VPS giá rẻ: cấu hình, chi phí và các bẫy cần tránh
- Cách thuê VPS cho người mới: chọn cấu hình và thiết lập ban đầu
- So sánh 5 nhà cung cấp hosting Việt Nam năm 2026
- So sánh VPS và Cloud Server: Nên chọn loại nào?
Về tác giả
Trần Thắng
Chuyên gia tại AZDIGI với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực web hosting và quản trị hệ thống.